viên mãn
Định nghĩa
Tính từ:
- Đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót: "viên mãn" chỉ trạng thái hoàn hảo, mọi khía cạnh đều được đáp ứng một cách tốt đẹp, không có khiếm khuyết.
- Hoàn toàn thỏa mãn: dùng để diễn tả cảm giác hài lòng sâu sắc, không còn mong muốn gì thêm.
Danh từ (ít dùng, cổ):
- Sự hoàn hảo, trạng thái đầy đủ: "viên mãn" được dùng để chỉ một trạng thái lý tưởng, nơi mọi yếu tố đều hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cuộc sống của họ thật viên mãn. (Cuộc sống của họ đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu thốn điều gì.)
- Sau nhiều nỗ lực, cô ấy đạt được hạnh phúc viên mãn. (Cô ấy có được niềm vui trọn vẹn, hoàn hảo.)
Danh từ:
- Ông ấy luôn khao khát sự viên mãn trong tâm hồn. (Ông ấy luôn mong muốn trạng thái tinh thần hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viên mãn tình yêu": tình yêu đạt đến mức độ hoàn hảo, không vướng bận.
- Họ có một tình yêu viên mãn, không gì có thể chia cắt. (Tình yêu của họ trọn vẹn và bền chặt.)
"viên mãn cuộc đời": cuộc đời đầy đủ ý nghĩa, không hối tiếc.
- Đến cuối đời, bà cảm thấy cuộc đời mình thật viên mãn. (Bà hài lòng với mọi điều đã trải qua.)
Biến thể và từ gần giống
Mãn (tính từ): đầy đủ, hết mức.
- Mãn nguyện: hài lòng, thỏa mãn.
- Mãn hạn: hết thời hạn.
Toàn vẹn (tính từ): nguyên vẹn, không thiếu sót.
- Sự toàn vẹn lãnh thổ: không bị xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
- Trọn vẹn: đầy đủ, không thiếu phần nào.
- Hoàn hảo: tốt đến mức không thể chê trách.
- Đầy đủ: có đủ mọi thứ cần thiết.
Thành ngữ liên quan
Hạnh phúc viên mãn: hạnh phúc trọn vẹn, không thiếu thốn.
- Gia đình là nơi mang lại hạnh phúc viên mãn. (Gia đình mang đến niềm vui hoàn hảo.)
Viên mãn như ý: đạt được mọi điều như mong muốn.
- Chúc bạn năm mới viên mãn như ý. (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp như mong đợi.)